Thời điểm: Ngày 13/03/2026


I. THÔNG TIN CƠ BẢN

Chỉ tiêuGiá trị
Mã chứng khoánORS (HOSE)
Giá hiện tại13,100 VNĐ
Biến động hôm nay▼ -300 (-2.24%)
Vốn hóa thị trường8,173 tỷ đồng
Khối lượng giao dịch2,677,700 cp
Giá trị giao dịch~35 tỷ đồng
Beta0.93 (Biến động thấp hơn thị trường)

II. BIẾN ĐỘNG GIÁ THỜI GIAN QUA

📈 Diễn biến 5 phiên gần nhất:

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngNN muaNN bán
13/03/202613,100▼ -2.24%2,677,70031,200126,700
12/03/202613,400▼ -4.29%4,213,400204,000107,300
11/03/202614,000▲ +6.87%7,379,40092,400299,400
10/03/202613,100▼ -3.68%7,923,900126,700453,800
09/03/202613,600▼ -6.85%2,010,40025,40017,300

📊 Phạm vi giá 52 tuần:

  • Cao nhất: 16,600 VNĐ
  • Thấp nhất: 7,200 VNĐ
  • Hiện tại: Đang ở mức 78.9% so với đỉnh 52 tuần
  • Vùng tích lũy: 12,500 – 14,500 VNĐ

III. CHỈ SỐ TÀI CHÍNH

🔍 Định giá:

Chỉ sốGiá trịĐánh giá
P/E37.29x🔴 Rất cao
F P/E75.32x🔴 Rất cao
P/B0.59x🟢 Rất hấp dẫn
EPS353 VNĐ
BVPS22,732 VNĐ
ROE2.05%🔴 Rất thấp
ROA0.93%🔴 Rất thấp
ROS7.98%🟡 Trung bình

📉 Nhận xét về định giá:

  • P/E 37.29x rất cao so với ngành chứng khoán (~15-25x)
  • P/B 0.59x rất thấp, phản ánh giá trị sổ sách cao hơn giá thị trường
  • ROE 2.05% rất thấp, hiệu quả sử dụng vốn kém
  • ROA 0.93% rất thấp, tài sản chưa được khai thác hiệu quả

IV. KẾT QUẢ KINH DOANH 2022-2025

📊 Báo cáo kết quả kinh doanh (Đơn vị: Triệu đồng)

Chỉ tiêu2022202320242025
DT từ KD chứng khoán2,720,7922,821,5962,077,1461,484,180
Lợi nhuận gộp675,562787,4521,106,224768,012
LN từ KD chứng khoán166,745191,695458,719148,343
LNST thu nhập DN135,675228,520379,111118,499
LNST của CĐ cty mẹ135,675228,520379,111118,499
EPS6781,1431,283353

📈 Tăng trưởng:

  • Doanh thu 2025: ▼ -28.5% so với 2024
  • Lợi nhuận 2025: ▼ -68.8% so với 2024
  • EPS 2025: ▼ -72.5% so với 2024
  • Suy giảm mạnh do thị trường chứng khoán ảm đạm, thanh khoản thấp

📊 So với kế hoạch 2025:

Chỉ tiêuKế hoạchThực hiện% Đạt
Doanh thu1,379,0001,484,180108%
LN trước thuế139,000~148,000107%
LN sau thuế111,000118,499107%

💡 Vượt 7-8% kế hoạch nhưng lợi nhuận giảm mạnh so với cùng kỳ


V. CƠ CẤU SỞ HỮU

Loại hìnhTỷ lệ
Sở hữu nước ngoài0.19%
Sở hữu nội địa99.81%
Room ngoại còn lại~47.81%

📊 Cổ đông lớn:

Cổ đôngTỷ lệ
Nguyễn Thị Vân Anh51%
Vũ Lê Thùy Linh2.72%
Nguyễn Thị Minh Loan2.53%
Công ty TNHH Đầu tư TP Việt Nam2.43%
La Mỹ Phượng2.02%
Khác38.2%

⚠️ Lưu ý: Tỷ lệ sở hữu nước ngoài rất thấp (0.19%), room còn lớn nhưng chưa được tận dụng


VI. CỔ TỨC & SỰ KIỆN

💰 Lịch sử cổ tức gần đây:

NgàyLoạiTỷ lệGiá trị
14/06/2024Cổ tức bằng cổ phiếu100:1212%
18/01/2024Phát hành ưu đãi2:110,000đ/cp
10/06/2021Phát hành ưu đãi1:110,000đ/cp

📰 Sự kiện quan trọng:

NgàySự kiệnTác động
22/04/2026Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026✅ Chốt cổ tức 2026
19/03/2026Ngày ĐKCC tham dự ĐHCĐ 2026✅ Hoàn tất
06/03/2026Báo cáo thường niên 2025✅ Minh bạch thông tin
30/12/2025Phát hành riêng lẻ 287.9 triệu cp✅ Tăng vốn
28/12/2025Miễn nhiệm bà Trương Thị Hoàng Lan – HĐQT⚠️ Biến động nhân sự
10/02/2026Vay vốn tại VCB Thăng Long✅ Tăng nguồn lực

VII. PHÂN TÍCH SWOT

ĐIỂM MẠNH:

  1. Hệ sinh thái TPBank: Thuộc hệ sinh thái Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) từ 2019
  2. P/B rất thấp: 0.59x, giá thấp hơn giá trị sổ sách
  3. Vốn điều lệ tăng: Từ 60 tỷ (2006) lên 6,239 tỷ (2026)
  4. Mạng lưới rộng: Có chi nhánh tại TP.HCM, Cần Thơ và nhiều tỉnh thành
  5. Room ngoại lớn: Còn ~47.81% cho dòng tiền ngoại

⚠️ ĐIỂM YẾU:

  1. Lợi nhuận giảm mạnh: -68.8% năm 2025 so với 2024
  2. ROE rất thấp: 2.05% không tương xứng với vốn hóa
  3. P/E rất cao: 37.29x so với hiệu quả kinh doanh thực tế
  4. Thanh khoản thấp: Khối lượng giao dịch trung bình chưa cao
  5. Phụ thuộc thị trường: Doanh thu biến động theo chu kỳ chứng khoán

🎯 CƠ HỘI:

  1. Thị trường phục hồi: VN-Index 1,696 điểm, thanh khoản cải thiện
  2. Nâng hạng thị trường: Cơ hội từ FTSE, MSCI nâng hạng Emerging Market
  3. Hệ thống KRX: Sắp vận hành, tăng hiệu quả giao dịch
  4. Hệ sinh thái TPBank: Tận dụng khách hàng từ ngân hàng mẹ
  5. M&A, tư vấn tài chính: Mở rộng dịch vụ giá trị cao

🔴 RỦI RO:

  1. Biến động thị trường: Ảnh hưởng trực tiếp doanh thu môi giới, tự doanh
  2. Cạnh tranh khốc liệt: Từ các CTCK lớn (SSI, VPS, VCI, TCX)
  3. Lãi suất cao: Ảnh hưởng đến hoạt động margin và đầu tư
  4. Quản trị: Biến động nhân sự cấp cao (miễn nhiệm HĐQT)
  5. Hiệu quả thấp: ROE 2.05% cần cải thiện urgently

VIII. KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ

🎯 Đánh giá tổng thể:

Tiêu chíĐiểmNhận xét
Định giá4/10P/E 37.29x rất cao, P/B 0.59x hấp dẫn
Tăng trưởng3/10Doanh thu -28.5%, LN -68.8% năm 2025
Tài chính3/10ROE 2.05%, ROA 0.93% rất thấp
Quản trị5/10Biến động nhân sự, cần theo dõi
Triển vọng6/10Thị trường phục hồi, hệ sinh thái TPBank
Rủi ro5/10Phụ thuộc chu kỳ, cạnh tranh cao

📊 Khuyến nghị:

Khung thời gianKhuyến nghịGiá mục tiêu
Ngắn hạn (1-3 tháng)🟡 GIỮ / THẬN TRỌNG12,500 – 14,500 VNĐ
Trung hạn (3-6 tháng)🟡 THEO DÕI13,000 – 16,000 VNĐ
Dài hạn (6-12 tháng)🟢 TÍCH LŨY KHI GIÁ THẤP15,000 – 18,000 VNĐ

💡 Chiến lược giao dịch:

NÊN MUA KHI:

  • Giá về vùng 11,500 – 12,500 VNĐ (hỗ trợ kỹ thuật + P/B < 0.5x)
  • Có tín hiệu phục hồi lợi nhuận quý 1/2026
  • Thị trường chứng khoán phục hồi mạnh, thanh khoản tăng
  • Có tin tích cực về hợp tác với TPBank

NÊN BÁN/KHÔNG MUA KHI:

  • Giá vượt 15,500 VNĐ mà không có tin hỗ trợ cơ bản
  • P/E duy trì trên 35x mà tăng trưởng không cải thiện
  • ROE không cải thiện trên 5%
  • Có thêm biến động quản trị tiêu cực

IX. DỰ BÁO & KỊCH BẢN

📈 Kịch bản cơ sở (60%):

  • VN-Index dao động 1,650-1,750 điểm
  • ORS dao động 12,000 – 15,000 VNĐ
  • Doanh thu 2026 phục hồi 10-15%
  • Lợi nhuận 2026 đạt 150-180 tỷ đồng

🚀 Kịch bản tích cực (25%):

  • VN-Index突破 1,800 điểm, thanh khoản 35,000+ tỷ/phiên
  • ORS breakthrough 16,000 – 18,000 VNĐ
  • Lợi nhuận 2026 phục hồi về mức 2024 (350-400 tỷ)
  • ROE cải thiện về 5-7%

📉 Kịch bản tiêu cực (15%):

  • VN-Index kiểm tra 1,550-1,600 điểm
  • ORS kiểm tra 10,000 – 11,500 VNĐ
  • Lợi nhuận tiếp tục giảm
  • Nhà đầu tư lo ngại rút vốn

X. SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ CÙNG NGÀNH

GiáP/EP/BROEVốn hóa
ORS13,10037.29x0.59x2.05%8,173 tỷ
TCX49,45021.59x2.59x~12%114,294 tỷ
SSI28,40014.20x1.84x~13%70,747 tỷ
VPX30,60016.23x1.70x~10%57,375 tỷ
VCK31,25012.59x1.61x~13%47,557 tỷ
VCI36,95019.65x1.73x8.67%31,411 tỷ
VIX16,4504.64x1.17x~25%25,192 tỷ

💡 ORS có P/E cao nhất và ROE thấp nhất trong nhóm CTCK lớn → Định giá chưa hấp dẫn so với hiệu quả kinh doanh


XI. KẾT LUẬN

🎯 Đánh giá cuối cùng:

Yếu tốĐánh giá
Chất lượng doanh nghiệp⭐⭐⭐
Định giá hiện tại⭐⭐
Triển vọng ngành⭐⭐⭐⭐
Mức độ rủi ro⭐⭐⭐⭐
Tiềm năng tăng trưởng⭐⭐⭐

💬 Khuyến nghị:

“ORS là cổ phiếu chứng khoán có hệ sinh thái TPBank hỗ trợ, nhưng HIỆU QUẢ KINH DOANH 2025 GIẢM MẠNH (-68.8% lợi nhuận) và ROE rất thấp (2.05%) là điểm đáng lo ngại. P/E 37.29x rất cao so với ngành, nhưng P/B 0.59x cho thấy giá đang thấp hơn giá trị sổ sách.

Nhà đầu tư nên:

  1. Thận trọng trong ngắn hạn do hiệu quả kinh doanh suy giảm
  2. Theo dõi sát kết quả quý 1/2026 để đánh giá phục hồi
  3. Chỉ tích lũy khi giá về vùng 11,500-12,500 VNĐ (P/B < 0.5x)
  4. Giới hạn tỷ trọng không quá 5-10% danh mục
  5. Ưu tiên các CTCK khác có ROE cao hơn (VIX, SSI, VCK) trong cùng ngành”

📋 Checklist theo dõi ORS:

  • Diễn biến VN-Index và thanh khoản thị trường
  • Kết quả kinh doanh quý 1/2026
  • Chính sách cổ tức năm 2026 (ĐHCĐ 22/04/2026)
  • Hợp tác với TPBank và khai thác hệ sinh thái
  • Cải thiện ROE và hiệu quả sử dụng vốn
  • Biến động nhân sự quản trị cấp cao

XII. SO SÁNH VỚI CÁC CỔ PHIẾU ĐÃ PHÂN TÍCH

NgànhP/EP/BROEKhuyến nghị
VPLDu lịch127.55x3.93x3.24%⚠️ Thận trọng
GVRCao su24.59x2.17x9.30%🟢 Mua tích lũy
IDCBĐS KCN7.97x2.06x24.97%🟢 Mua mạnh
VCIChứng khoán19.65x1.73x8.67%🟢 Mua
ORSChứng khoán37.29x0.59x2.05%🟡 Thận trọng

💡 Trong 5 cổ phiếu phân tích, IDC có định giá hấp dẫn nhất, VCI và GVR ở mức tốt, ORS và VPL cần thận trọng do định giá cao so với hiệu quả kinh doanh


⚠️ Lưu ý quan trọng: Báo cáo này dựa trên dữ liệu thị trường tại thời điểm 13/03/2026. Nhà đầu tư cần cập nhật thông tin thường xuyên, tham khảo thêm ý kiến chuyên gia và tự chịu trách nhiệm với quyết định đầu tư của mình.

Nguồn dữ liệu: Fireant.vn, Vietstock Finance, CafeF, BCTC hợp nhất 2025 của ORS, báo cáo phân tích từ các công ty chứng khoán